辅导金[fǔ dǎo jīn] [辅 导 金]Lưu từKháckhoản trợ cấp (Đài Loan)Chữ trong từ辅fǔhỗ trợ导dǎotruyền金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹ押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc辅助fǔ zhùHSK 5hỗ trợXem thêm (3)