辐射侦察[fú shè zhēn chá] [辐 射 侦 察]Lưu từKhácdò tìm bức xạChữ trong từ辐fúnan hoa của bánh xe射shèbắn侦zhēndo thám察chákiểm traTừ cùng chữ:观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát考察kǎo cháHSK 4kiểm tra辐射fú shèHSK 7bức xạ检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát监察jiān cháHSK 8giám sát视察shì cháHSK 8thị sát侦察zhēn cháHSK 9trinh sát