辐射警告标志[fú shè jǐng gào biāo zhì] [辐 射 警 告 标 志]Lưu từKhácbiểu tượng cảnh báo phóng xạChữ trong từ辐fúnan hoa của bánh xe射shèbắn警jǐngbáo động告gào(hình thức kết hợp) nói标biāođánh dấu志zhìký hiệuTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu意志yì zhìHSK 5ý chí斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu辐射fú shèHSK 7bức xạ励志lì zhìHSK 8theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm同志tóng zhìHSK 9đồng chí