辐照[fú zhào] [辐 照]Lưu từKhácchiếu xạChữ trong từ辐fúnan hoa của bánh xe照zhàotheoTừ cùng chữ:护照hù zhàoHSK 2hộ chiếu按照àn zhàoHSK 3theo拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh依照yī zhàoHSK 5theo驾照jià zhàoHSK 5bằng lái xe关照guān zhàoHSK 7chăm sóc参照cān zhàoHSK 7tham khảo tài liệu对照duì zhàoHSK 7đối chiếu辐射fú shèHSK 7bức xạXem thêm (3)