输入设备[shū rù shè bèi] [输 入 设 备]Lưu từKhácthiết bị nhập (máy tính)Chữ trong từ输shūthua入rùđi vào设shèthiết lập备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị设备shè bèiHSK 3thiết bị输入shū rùHSK 3nhập khẩu具备jù bèiHSK 4có输出shū chūHSK 5xuất khẩu配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bị装备zhuāng bèiHSK 6trang bị储备chǔ bèiHSK 7dự trữXem thêm (3)