输出品[shū chū pǐn] [输 出 品]Lưu từKhácmặt hàng xuất khẩu; sản phẩm để xuất khẩuChữ trong từ输shūthua出chūđi ra品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa输入shū rùHSK 3nhập khẩu食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa输出shū chūHSK 5xuất khẩu农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngàyXem thêm (3)