辞书[cí shū] [辞 书]Lưu từKháctừ điển; bách khoa toàn thưChữ trong từ辞cítừ chức书shūsáchTừ ghép:辞书学cí shū xuéngành từ điển họcTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))辞职cí zhíHSK 5từ chức协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:词典cí diǎnHSK 2từ điển辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))电容器diàn róng qìtụ điện配电柜pèi diàn guìtủ điện