电容器[diàn róng qì] [电 容 器]Lưu từKháctụ điệnChữ trong từ电diànsét容róngchứa器qìthiết bịTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí电台diàn táiHSK 3máy phát thuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:词典cí diǎnHSK 2từ điển辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))辞书cí shūtừ điển配电柜pèi diàn guìtủ điện