辞别[cí bié] [辞 别]Lưu từKháctừ biệt; nói lời tạm biệtChữ trong từ辞cítừ chức别biéđừngTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính个别gè biéHSK 4cá nhân差别chā biéHSK 5khác biệt辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))辞职cí zhíHSK 5từ chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诀别jué biéHSK 8từ biệt诀juétừ biệt