迅即[xùn jí] [迅 即]Lưu từKhácngay lập tức; nhanh chóng; nhanhChữ trong từ迅xùnnhanh chóng即jítức làTừ cùng chữ:立即lì jíHSK 4ngay lập tức迅速xùn sùHSK 4nhanh chóng当即dāng jíHSK 7ngay lập tức随即suí jíHSK 9ngay lập tứcTừ cận nghĩa:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức顿dùnHSK 3dừng立刻lì kèHSK 3ngay lập tức连忙lián mángHSK 3ngay lập tức立即lì jíHSK 4ngay lập tức当即dāng jíHSK 7ngay lập tức顿时dùn shíHSK 7ngay lập tức随即suí jíHSK 9ngay lập tức一口yī kǒungay lập tứcXem thêm (3)