过去经验[guò qu jīng yàn] [过 去 经 验]Lưu từKháckinh nghiệm quá khứChữ trong từ过guòbăng qua去qùđi经jīngkinh điển验yànkiểm traTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiệnXem thêm (3)