过失致死罪[guò shī zhì sǐ zuì] [过 失 致 死 罪]Lưu từKhác(luật) tội ngộ sátChữ trong từ过guòbăng qua失shīmất致zhìgửi死sǐchết罪zuìtộiTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện过分guò fènHSK 4quá mức过于guò yúHSK 5quá mức过度guò dùHSK 5quá mức过敏guò mǐnHSK 5quá nhạy cảm受罪shòu zuìHSK 6chịu đựngXem thêm (3)