过度紧张[guò dù jǐn zhāng] [过 度 紧 张]Lưu từKháctăng huyết áp; căng thẳng quá mứcChữ trong từ过guòbăng qua度dùvượt qua紧jǐnchặt张zhāngmở raTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ紧张jǐn zhāngHSK 3căng thẳng过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện过分guò fènHSK 4quá mức过于guò yúHSK 5quá mức过度guò dùHSK 5quá mứcXem thêm (3)