过站大厅[guò zhàn dà tīng] [过 站 ĐẠI 厅]Lưu từKhácphòng chờ quá cảnhChữ trong từ过guòbăng qua站zhàntrạm大dàĐẠIto厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện过分guò fènHSK 4quá mức大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)过于guò yúHSK 5quá mức过度guò dùHSK 5quá mứcXem thêm (3)