迈出
[mài chū] [迈 出]
bước ra; thực hiện một bước (đầu tiên)
我们的计划迈出了重要的一步。
wǒ men de jì huà mài chū le zhòng yào de yí bù.Kế hoạch của chúng tôi đã tiến một bước quan trọng.
青年人要勇敢地迈出走向社会的第一步。
qīng nián rén yào yǒng gǎn dì mài chū zǒu xiàng shè huì de dì yī bù.Người trẻ tuổi cần dũng cảm bước những bước đầu tiên bước ra ngoài xã hội.
俗话说得好,万事开头难,只要迈出第一步就成功了一半。
sú huà shuō de hǎo, wàn shì kāi tóu nán, zhǐ yào mài chū dì yī bù jiù chéng gōng le yí bàn.Tục ngữ có câu rất hay, vạn sự khởi đầu nan, chỉ cần bước ra bước đầu tiên là đã thành công một nửa.