迎来送往
[yíng lái sòng wǎng] [迎 来 送 往]
nghĩa đen: đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa; tốn thời gian cho việc xã giao
[yíng lái sòng wǎng] [迎 来 送 往]
nghĩa đen: đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa; tốn thời gian cho việc xã giao