运动家[yùn dòng jiā] [运 动 GIA]Lưu từKhácvận động viên; người chơi thể thao; nhà hoạt độngChữ trong từ运yùndi chuyển动dòng(cái gì đó) di chuyển家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ运动yùn dòngHSK 2di chuyển科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên运动员yùn dòng yuánHSK 4vận động viên