运营总监
[yùn yíng zǒng jiān] [运 营 总 监]
giám đốc vận hành (COO)
他被任命为这家跨国公司的运营总监。
tā bèi rèn mìng wèi zhè jiā kuà guó gōng sī de yùn yíng zǒng jiān.Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc vận hành của công ty đa quốc gia này.
[yùn yíng zǒng jiān] [运 营 总 监]
giám đốc vận hành (COO)
他被任命为这家跨国公司的运营总监。
tā bèi rèn mìng wèi zhè jiā kuà guó gōng sī de yùn yíng zǒng jiān.Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc vận hành của công ty đa quốc gia này.