近乎同步[jìn hū tóng bù] [近 乎 同 步]Lưu từKhácgần đồng bộChữ trong từ近jìngần乎hūtại同tóngcùng步bùmột bướcTừ cùng chữ:初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước近代jìn dàiHSK 4cận đại逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển脚步jiǎo bùHSK 5bước chânXem thêm (3)