近在眼前[jìn zài yǎn qián] [近 TẠI 眼 前]Lưu từKhácngay trước mắt; ngay trước mặt; ở gần; sắp xảy raChữ trong từ近jìngần在zàiTẠItồn tại眼yǎnmắt前qiántrướcTừ cùng chữ:以前yǐ qiánHSK 2trước đây面前miàn qiánHSK 2trước mặt从前cóng qiánHSK 3trước đây提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn目前mù qiánHSK 3hiện tại眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian之前zhī qiánHSK 4trước近代jìn dàiHSK 4cận đạiXem thêm (3)