近日点[jìn rì diǎn] [近 日 点]Lưu từKháccận nhật điểm, điểm gần nhất của một hành tinh trên quỹ đạo elip với mặt trời; hạ điểmChữ trong từ近jìngần日rìmặt trời点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễXem thêm (3)