返家[fǎn jiā] [返 GIA]Lưu từKháctrở về nhàChữ trong từ返fǎntrở về家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回家huí jiāHSK 1trở về nhà归根guī gēntrở về nhà (sau một thời gian dài vắng bóng)旋里xuán lǐtrở về nhà