旋里[xuán lǐ] [旋 里]Lưu từKháctrở về nhàChữ trong từ旋xuánquay vòng里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng手里shǒu lǐHSK 4trong tay眼里yǎnliHSK 4trong mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回家huí jiāHSK 1trở về nhà归根guī gēntrở về nhà (sau một thời gian dài vắng bóng)返家fǎn jiātrở về nhà