返祖现象[fǎn zǔ xiàn xiàng] [返 祖 现 象]Lưu từKháchiện tượng hồi tổ (sinh học)Chữ trong từ返fǎntrở về祖zǔtổ tiên现xiànxuất hiện象xiàngvoiTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)对象duì xiàngHSK 3mục tiêu形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng想象xiǎng xiàngHSK 4tưởng tượng大象dà xiàngHSK 5con voi景象jǐng xiàngHSK 5cảnh tượng气象qì xiàngHSK 5khí tượng返回fǎn huíHSK 5trở vềXem thêm (3)