还不如[hái bù rú] [还 BẤT 如]Lưu từKhácthà rằng ...; chi bằng ...Chữ trong từ还háivẫn不bùBẤTkhông如rúnhưTừ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)还有hái yǒuHSK 1vẫn còn不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ假如jiǎ rúHSK 4nếu正如zhèng rúHSK 5giống như还原huán yuánHSK 7khôi phục về trạng thái ban đầu还款huán kuǎnHSK 7hoàn trảXem thêm (3)