进价[jìn jià] [进 价]Lưu từKhácgiá mở cửaChữ trong từ进jìntiến lên价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bướcXem thêm (3)