进出境[jìn chū jìng] [进 出 境]Lưu từKhácra vào một quốc giaChữ trong từ进jìntiến lên出chūđi ra境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành环境huán jìngHSK 3môi trường进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩuXem thêm (3)