远程登录[yuǎn chéng dēng lù] [远 程 登 录]Lưu từKhácđăng nhập từ xaChữ trong từ远yuǎnxa程chéngquy tắc登dēngleo (lên độ cao)录lùghiTừ cùng chữ:纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép登录dēng lùHSK 4đăng nhập远处yuǎn chùHSK 5nơi xa远方yuǎn fāngHSK 6xa xôi远离yuǎn líHSK 6xa rời远远yuǎn yuǎnHSK 6xa备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ回忆录huí yì lùHSK 7hồi kýXem thêm (3)