远视[yuǎn shì] [远 视]Lưu từKhácviễn thị; chứng viễn thịChữ trong từ远yuǎnxa视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình重视zhòng shìHSK 2coi trọng影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình忽视hū shìHSK 4sao nhãng注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú轻视qīng shìHSK 5khinh thường远处yuǎn chùHSK 5nơi xa凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm敌视dí shìHSK 6thù địchXem thêm (3)