违犯[wéi fàn] [违 犯]Lưu từKhácvi phạm; xâm phạmChữ trong từ违wéikhông tuân theo犯fànvi phạmTừ cùng chữ:违反wéi fǎnHSK 5vi phạm (pháp luật)违法wéi fǎHSK 5bất hợp pháp违规wéi guīHSK 5vi phạm quy tắc侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạm囚犯qiú fànHSK 8tù nhân罪犯zuì fànHSK 9tội phạm违章wéi zhāngHSK 9vi phạm quy địnhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:违反wéi fǎnHSK 5vi phạm (pháp luật)犯fànHSK 6vi phạm触犯chù fànHSK 7vi phạm偭miǎnvi phạm背逆bèi nìvi phạm违悖wéi bèivi phạm违戾wéi lìvi phạm