背逆[bèi nì] [背 逆]Lưu từKhácvi phạm; đi ngược lạiChữ trong từ背bēicõng逆nìngượcTừ cùng chữ:背后bèi hòuHSK 3phía sau背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh背包bēi bāoHSK 5ba lô背心bèi xīnHSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)背着bēi zheHSK 6cõng, đeo trên lưng背叛bèi pànHSK 7phản bội背诵bèi sòngHSK 7đọc thuộc lòng背面bèi miànHSK 7mặt sau叛逆pàn nìHSK 8nổi loạnTừ cận nghĩa:违反wéi fǎnHSK 5vi phạm (pháp luật)犯fànHSK 6vi phạm触犯chù fànHSK 7vi phạm偭miǎnvi phạm违悖wéi bèivi phạm违戾wéi lìvi phạm违犯wéi fànvi phạm