连体泳衣[lián tǐ yǒng yī] [连 体 泳 衣]Lưu từKhácđồ bơi một mảnhChữ trong từ连liánliên kết体tǐcơ thể泳yǒngbơi衣yīquần áoTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài上衣shàng yīHSK 3áo khoác衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)连接lián jiēHSK 5liên kết内衣nèi yīHSK 6đồ lótXem thêm (3)