连接词[lián jiē cí] [连 接 词]Lưu từKhácliên từChữ trong từ连liánliên kết接jiēnhận词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập连接lián jiēHSK 5liên kết歌词gē cíHSK 6lời bài hát连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếp连任lián rènHSK 8tiếp tục giữ chức (chính trị)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:连词lián cíliên từ