连环画[lián huán huà] [连 环 画]Lưu từKháclianhuanhua (tiểu thuyết đồ họa)Chữ trong từ连liánliên kết环huánnhẫn画huàvẽTừ cùng chữ:图画tú huàHSK 3tranh连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa连接lián jiēHSK 5liên kết动画dòng huàHSK 6hoạt hình绘画huì huàHSK 6vẽ连同lián tóngHSK 6cùng vớiXem thêm (3)