连环计[lián huán jì] [连 环 计]Lưu từKháckế sách liên hoàn; lượng từ: 条 (tiáo)Chữ trong từ连liánliên kết环huánnhẫn计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục预计yù jìHSK 3dự báo连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộngXem thêm (3)