连续犯[lián xù fàn] [连 续 犯]Lưu từKháctội phạm liên tục; tội phạm hàng loạtChữ trong từ连liánliên kết续xùtiếp tục犯fànvi phạmTừ cùng chữ:连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập连接lián jiēHSK 5liên kết侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếp触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạmXem thêm (3)