连衣裙
[lián yī qún] [连 衣 裙]
váy đầm; đầm; dạ hội
她今天穿了一件粉色的连衣裙。
tā jīn tiān chuān le yí jiàn fěn sè de lián yī qún.Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy liền màu hồng.
她今天穿了一件淡粉色的连衣裙。
tā jīn tiān chuān le yí jiàn dàn fěn sè de lián yī qún.Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy liền màu hồng nhạt.
她今天穿了一件超漂亮的连衣裙。
tā jīn tiān chuān le yí jiàn chāo piào liang de lián yī qún.Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy liền thân siêu đẹp.