迪斯尼乐园[dí sī ní lè yuán] [迪 斯 尼 乐 园]Lưu từKhácDisneyland; cũng viết 迪士尼乐园 (dí shì ní lè yuán)Chữ trong từ迪díkhai sáng斯sīSlovakia尼níni cô (nữ tu Phật giáo)乐lèvui园yuánvườnTừ cùng chữ:公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ家园jiā yuánHSK 6nhà果园guǒ yuánHSK 7vườn cây ăn quả乐园lè yuánHSK 8thiên đường庄园zhuāng yuánHSK 9trang viênTừ cận nghĩa:迪士尼乐园dí shì ní lè yuánDisneyland