迷走神经[mí zǒu shén jīng] [迷 走 神 经]Lưu từKhácdây thần kinh phế vịChữ trong từ迷mílàm bối rối走zǒuđi神shénthần经jīngkinh điểnTừ cùng chữ:已经yǐ jīngHSK 2đã曾经céng jīngHSK 3một lần神经shén jīngHSK 5dây thần kinh迷人mí rénHSK 5quyến rũ迷信mí xìnHSK 5mê tín正经zhèng jīngHSK 6đàng hoàng财经cái jīngHSK 7tài chính và kinh tế历经lì jīngHSK 8trải qua取经qǔ jīngHSK 8thỉnh kinhXem thêm (3)