追蹑[zhuī niè] [追 蹑]Lưu từKháctheo dấu; theo dõi; lần theoChữ trong từ追zhuīđuổi蹑nièđi nhón chânTừ cùng chữ:追求zhuī qiúHSK 4theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố追悼zhuī dàoHSK 6tưởng nhớ追究zhuī jiūHSK 6truy cứu追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xe追溯zhuī sùHSK 9nghĩa đen: đi ngược dòng追赶zhuī gǎnHSK 9theo đuổi追踪zhuī zōngHSK 9theo dấu追逐zhuī zhúHSK 9đuổi theo追问zhuī wènHSK 9chất vấn kỹ lưỡngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:追踪zhuī zōngHSK 9theo dấu