退冰[tuì bīng] [退 冰]Lưu từKhácrã đông (thực phẩm đông lạnh); đưa về nhiệt độ phòngChữ trong từ退tuìrút lui冰bīngbăngTừ cùng chữ:退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)退出tuì chūHSK 3rút lui退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trước退票tuì piàoHSK 6bị trả lại (séc)滑冰huá bīngHSK 7trượt băng结冰jié bīngHSK 8đóng băng退却tuì quèHSK 9rút lui退回tuì huíHSK 9trả lại (một món đồ)退学tuì xuéHSK 9bỏ họcXem thêm (3)