退热[tuì rè] [退 热]Lưu từKháchạ sốtChữ trong từ退tuìrút lui热rèhâm nóngTừ cùng chữ:退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)退出tuì chūHSK 3rút lui加热jiā rèHSK 5đun nóng退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trước退票tuì piàoHSK 6bị trả lại (séc)发热fā rèHSK 7bị sốt火热huǒ rèHSK 7nóng bỏng亲热qīn rèHSK 8thân thiết狂热kuáng rèHSK 8cuồng nhiệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:退烧tuì shāohạ sốt