退院[tuì yuàn] [退 院]Lưu từKhácxuất viện; (cũ) (về một tu sĩ) rời khỏi tu việnChữ trong từ退tuìrút lui院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)退出tuì chūHSK 3rút lui法院fǎ yuànHSK 4tòa án退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出院chū yuànHSK 2xuất viện