逃单[táo dān] [逃 单]Lưu từKhácăn quỵtChữ trong từ逃táotrốn thoát单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn简单jiǎn dānHSK 3đơn giản逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó传单chuán dānHSK 6tờ rơi床单chuáng dānHSK 6ga trải giường孤单gū dānHSK 7đơn độc订单dìng dānHSK 7đơn đặt hàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吃霸王餐chī bà wáng cānăn quỵt