吃霸王餐[chī bà wáng cān] [NGẬT 霸 王 餐]Lưu từKhácăn quỵt; rời đi mà không trả tiềnChữ trong từ吃chīNGẬTăn霸bàbá chủ王wángvua hoặc quốc vương餐cānbữa ănTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa中餐zhōng cānHSK 2bữa trưa午餐wǔ cānHSK 2bữa trưa快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh早餐zǎo cānHSK 2bữa sáng晚餐wǎn cānHSK 2bữa tối西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình套餐tào cānHSK 4bữa ăn setXem thêm (3)Từ cận nghĩa:逃单táo dānăn quỵt