逃废[táo fèi] [逃 废]Lưu từKháctrốn tránh (trả nợ)Chữ trong từ逃táotrốn thoát废fèibãi bỏTừ cùng chữ:逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lực报废bào fèiHSK 7loại bỏ半途而废bàn tú ér fèiHSK 7bỏ dở giữa chừng (thành ngữ)逃亡táo wángHSK 9chạy trốn逃生táo shēngHSK 9chạy trốn để thoát thân逃避táo bìHSK 9trốn thoát颓废tuí fèiHSK 9suy đồi