选举人团[xuǎn jǔ rén tuán] [选 举 NHÂN 团]Lưu từKhácCử tri đoàn (của Hoa Kỳ)Chữ trong từ选xuǎnchọn举jǔnâng人rénNHÂNngười团tuántrònTừ cùng chữ:选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu选择xuǎn zéHSK 4chọn选修xuǎn xiūHSK 5(ở trường) học tự chọn集团jí tuánHSK 5nhóm选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử选拔xuǎn báHSK 6tuyển chọn người xuất sắc nhất剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hộiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:选举团xuǎn jǔ tuánCử tri đoàn (của Hoa Kỳ)