选举法庭[xuǎn jǔ fǎ tíng] [选 举 法 庭]Lưu từKháctòa án bầu cửChữ trong từ选xuǎnchọn举jǔnâng法fǎpháp luật庭tíngsảnh chínhTừ cùng chữ:家庭jiā tíngHSK 2gia đình选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên选择xuǎn zéHSK 4chọn选修xuǎn xiūHSK 5(ở trường) học tự chọn法庭fǎ tíngHSK 6tòa án选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử选拔xuǎn báHSK 6tuyển chọn người xuất sắc nhất大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộng选民xuǎn mínHSK 9cử triXem thêm (2)