选民登记[xuǎn mín dēng jì] [选 民 登 记]Lưu từKhácđăng ký cử triChữ trong từ选xuǎnchọn民mín(hình thức kết hợp) người dân登dēngleo (lên độ cao)记jìghi chépTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên日记rì jìHSK 4nhật ký登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)选择xuǎn zéHSK 4chọn选修xuǎn xiūHSK 5(ở trường) học tự chọn标记biāo jìHSK 6ký hiệu选举xuǎn jǔHSK 6bầu cửXem thêm (3)