选秀节目[xuǎn xiù jié mù] [选 秀 节 目]Lưu từKhácchương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năngChữ trong từ选xuǎnchọn秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tế节jiékhớp目mùmắtTừ cùng chữ:节目jié mùHSK 2chương trình选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên题目tí mùHSK 3chủ đề选择xuǎn zéHSK 4chọn项目xiàng mùHSK 4mục数目shù mùHSK 5số lượng选修xuǎn xiūHSK 5(ở trường) học tự chọn栏目lán mùHSK 6chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình p…选举xuǎn jǔHSK 6bầu cửXem thêm (3)